写真術
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tả chân thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
写真術 nghĩa là nhiếp ảnh.
Nghĩa của 写真術
Danh từ
- Nhiếp ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photography; photographic art
Câu hỏi thường gặp
写真術 nghĩa là gì?
写真術 (danh từ) nghĩa là nhiếp ảnh.
写真術 đọc là gì?
写真術 đọc là しゃしんじゅつ (romaji: shashinjutsu).
Âm Hán Việt của 写真術 là gì?
Âm Hán Việt của 写真術 là "tả chân thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.