数秘術
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số bí thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
数秘術 nghĩa là thần số học.
Nghĩa của 数秘術
Danh từ
- Thần số học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ numerology
Câu hỏi thường gặp
数秘術 nghĩa là gì?
数秘術 (danh từ) nghĩa là thần số học.
数秘術 đọc là gì?
数秘術 đọc là すうひじゅつ (romaji: sūhijutsu).
Âm Hán Việt của 数秘術 là gì?
Âm Hán Việt của 数秘術 là "số bí thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.