TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

数秘術(すうひじゅつ)

すうひじゅつsūhijutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỐ BÍ THUẬT 数 số·秘 bí·術 thuật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số bí thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

数秘術 nghĩa là thần số học.

Nghĩa của 数秘術

Danh từ

  1. Thần số học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ numerology

Câu hỏi thường gặp

数秘術 nghĩa là gì?

数秘術 (danh từ) nghĩa là thần số học.

数秘術 đọc là gì?

数秘術 đọc là すうひじゅつ (romaji: sūhijutsu).

Âm Hán Việt của 数秘術 là gì?

Âm Hán Việt của 数秘術 là "số bí thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.