魔術
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
魔術 nghĩa là ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.
Nghĩa của 魔術
Danh từ
- Ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 魔術
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magic; sorcery; witchcraft
- Danh từ magic tricks (with large-scale props)
Câu hỏi thường gặp
魔術 nghĩa là gì?
魔術 (danh từ) nghĩa là ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.
魔術 đọc là gì?
魔術 đọc là まじゅつ (romaji: majutsu).
Âm Hán Việt của 魔術 là gì?
Âm Hán Việt của 魔術 là "ma thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.