技術
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kĩ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
技術 nghĩa là kĩ thuật, kỹ thuật, nghệ thuật.
Nghĩa của 技術
Danh từ
- Kĩ thuật, kỹ thuật. (từ Hán Việt tương đồng)
- Nghệ thuật.
Từ ghép có 技術
Câu ví dụ với 技術
- この仕事は特別な技術を必要とする。 Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221793
- 近代科学技術はなぜ中国で発展しなかったのだろうか。 Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ technology; engineering
- Danh từ technique; skill
- Danh từ art; craft
Câu hỏi thường gặp
技術 nghĩa là gì?
技術 (danh từ) nghĩa là kĩ thuật, kỹ thuật, nghệ thuật.
技術 đọc là gì?
技術 đọc là ぎじゅつ (romaji: gijutsu).
Âm Hán Việt của 技術 là gì?
Âm Hán Việt của 技術 là "kĩ thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.