Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhẫn thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
忍術 nghĩa là nhẫn thuật.
Nghĩa của 忍術
Danh từ
Nhẫn thuật. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ninjutsu; combat and stealth techniques used by ninja for espionage, sabotage, assassination, etc.
Câu hỏi thường gặp
忍術 nghĩa là gì?
忍術 (danh từ) nghĩa là nhẫn thuật.
忍術 đọc là gì?
忍術 đọc là にんじゅつ (romaji: ninjutsu).
Âm Hán Việt của 忍術 là gì?
Âm Hán Việt của 忍術 là "nhẫn thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.