TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

焦土戦術(しょうどせんじゅつ)

しょうどせんじゅつshōdosenjutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU THỔ CHIẾN THUẬT 焦 tiêu·土 thổ·戦 chiến·術 thuật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu thổ chiến thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

焦土戦術 nghĩa là tiêu thổ chiến thuật.

Nghĩa của 焦土戦術

Danh từ

  1. Tiêu thổ chiến thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scorched-earth strategy (tactics)

Câu hỏi thường gặp

焦土戦術 nghĩa là gì?

焦土戦術 (danh từ) nghĩa là tiêu thổ chiến thuật.

焦土戦術 đọc là gì?

焦土戦術 đọc là しょうどせんじゅつ (romaji: shōdosenjutsu).

Âm Hán Việt của 焦土戦術 là gì?

Âm Hán Việt của 焦土戦術 là "tiêu thổ chiến thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.