TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

科学技術(かがくぎじゅつ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かがくぎじゅつkagakugijutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOA HỌC KĨ THUẬT 科 khoa·学 học·技 kĩ·術 thuật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoa học kĩ thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

科学技術 nghĩa là kỹ thuật.

Nghĩa của 科学技術

Danh từ

  1. Kỹ thuật.

Câu ví dụ với 科学技術

  • 科学技術は人間と自然の対立関係を和らげることができなかった。 Khoa học kỹ thuật không thể làm dịu đi mâu thuẫn giữa con người và tự nhiên.Tatoeba #186853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ science and technology; technology; scientific techniques

Câu hỏi thường gặp

科学技術 nghĩa là gì?

科学技術 (danh từ) nghĩa là kỹ thuật.

科学技術 đọc là gì?

科学技術 đọc là かがくぎじゅつ (romaji: kagakugijutsu).

Âm Hán Việt của 科学技術 là gì?

Âm Hán Việt của 科学技術 là "khoa học kĩ thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.