科学技術
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoa học kĩ thuật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
科学技術 nghĩa là kỹ thuật.
Nghĩa của 科学技術
Danh từ
- Kỹ thuật.
Câu ví dụ với 科学技術
- 科学技術は人間と自然の対立関係を和らげることができなかった。 Khoa học kỹ thuật không thể làm dịu đi mâu thuẫn giữa con người và tự nhiên.Tatoeba #186853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ science and technology; technology; scientific techniques
Câu hỏi thường gặp
科学技術 nghĩa là gì?
科学技術 (danh từ) nghĩa là kỹ thuật.
科学技術 đọc là gì?
科学技術 đọc là かがくぎじゅつ (romaji: kagakugijutsu).
Âm Hán Việt của 科学技術 là gì?
Âm Hán Việt của 科学技術 là "khoa học kĩ thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.