義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 義
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morality; righteousness; justice; honour (honor)
- Danh từ meaning
- Danh từ teachings; doctrine
- Danh từ nonconsanguineous relationship (i.e. of in-laws)
- Danh từ prosthesis
Từ ghép có 義
- 義務 — Nghĩa vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.
- 講義 — Bài giảng.
- 主義 — Chủ nghĩa, nguyên lý.
- 民主主義 — Dân chủ.
- 定義 — Định nghĩa.
- 正義 — Chính nghĩa, công lí.
- 共産主義 — Chủ nghĩa cộng sản.
- 恩義 — Ân nghĩa.
- 意義 — Ý nghĩa.
- 楽観主義 — Sự lạc quan.
- 社会主義 — Chủ nghĩa xã hội.
- 民族主義 — Chủ nghĩa dân tộc.
- 資本主義 — Chủ nghĩa tư bản.
- 義兄 — Anh rể, anh chồng, em chồng.
- 名義 — Danh nghĩa.
- 義母 — Mẹ chồng, mẹ vợ.
- 道義 — Đạo nghĩa.
- 義姉 — Chị vợ, em vợ.
- 義弟 — Anh chồng, em chồng, anh rể.
- 教義 — Giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều, tín điều.
- 愛国主義 — Lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
- 保守主義 — Chủ nghĩa bảo thủ.
- 根本主義 — Chủ nghĩa cơ yếu.
- 悲観主義 — Bi quan triết học.
- 義父 — Cha chồng, cha vợ.
- 自由主義 — Chủ nghĩa tự do.
- 軍国主義 — Chủ nghĩa quân phiệt.
- 信義 — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- 帝国主義 — Chủ nghĩa đế quốc.
- 全体主義 — Chủ nghĩa toàn trị.