TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

義母(ぎぼ)

từ thông dụng
ぎぼgibo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHĨA MẪU 義 nghĩa·母 mẫu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩa mẫu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

義母 nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ.

Nghĩa của 義母

Danh từ

  1. Mẹ chồng, mẹ vợ.

Cách viết khác: はは

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother-in-law
  • Danh từ foster mother
  • Danh từ step mother

Câu hỏi thường gặp

義母 nghĩa là gì?

義母 (danh từ) nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ.

義母 đọc là gì?

義母 đọc là ぎぼ (romaji: gibo).

Âm Hán Việt của 義母 là gì?

Âm Hán Việt của 義母 là "nghĩa mẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.