軍国主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân quốc chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
軍国主義 nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.
Nghĩa của 軍国主義
Danh từ
- Chủ nghĩa quân phiệt.
- 軍国主義と日本帝国の拡大Chủ nghĩa quân phiệt và sự bành trướng của Đế quốc Nhật Bản
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 軍国主義
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ militarism
Câu hỏi thường gặp
軍国主義 nghĩa là gì?
軍国主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.
軍国主義 đọc là gì?
軍国主義 đọc là ぐんこくしゅぎ (romaji: gunkokushugi).
Âm Hán Việt của 軍国主義 là gì?
Âm Hán Việt của 軍国主義 là "quân quốc chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.