TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

羨(うらや)ま

うらやまurayama giọng máy của trình duyệt

羨ま nghĩa là ghen tị.

Nghĩa của 羨ま

Tính từ

  1. tiếng lóng Ghen tị.

Câu ví dụ với 羨ま

  • 多くの人はトムさんの成功を羨ましがっている。 Nhiều người ghen tị với sự thành công của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1483634

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

羨ま nghĩa là gì?

羨ま (tính từ) nghĩa là ghen tị.

羨ま đọc là gì?

羨ま đọc là うらやま (romaji: urayama).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.