Âm Hán ViệtĐẾ QUỐC CHỦ NGHĨA帝 đế·国 quốc·主 chủ·義 nghĩa
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đế quốc chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
帝国主義 nghĩa là chủ nghĩa đế quốc, đế quốc chủ nghĩa.
Nghĩa của 帝国主義
Danh từ
Chủ nghĩa đế quốc.
Đế quốc chủ nghĩa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ imperialism
Câu hỏi thường gặp
帝国主義 nghĩa là gì?
帝国主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa đế quốc, đế quốc chủ nghĩa.
帝国主義 đọc là gì?
帝国主義 đọc là ていこくしゅぎ (romaji: teikokushugi).
Âm Hán Việt của 帝国主義 là gì?
Âm Hán Việt của 帝国主義 là "đế quốc chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.