義兄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩa huynh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
義兄 nghĩa là anh rể, anh chồng, em chồng.
Nghĩa của 義兄
Danh từ
- Anh rể, anh chồng, em chồng.
Cách viết khác: あに
Từ ghép có 義兄
- 義兄弟 — Anh chồng, em chồng, anh rể.
Câu ví dụ với 義兄
- 新しい親戚ができたよ。姉が結婚して、義兄ができたんだ。 Tôi đã có thêm một người họ hàng mới. Chị tôi lấy chồng, và thế là tôi đã có thêm một người anh rể.Tatoeba #145369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brother-in-law (spouse's older brother or older sister's husband)
- Danh từ older stepbrother
Câu hỏi thường gặp
義兄 nghĩa là gì?
義兄 (danh từ) nghĩa là anh rể, anh chồng, em chồng.
義兄 đọc là gì?
義兄 đọc là ぎけい (romaji: gikei).
Âm Hán Việt của 義兄 là gì?
Âm Hán Việt của 義兄 là "nghĩa huynh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.