自由主義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自由主義 nghĩa là chủ nghĩa tự do.
Nghĩa của 自由主義
Danh từ
- Chủ nghĩa tự do.
Từ ghép có 自由主義
- 完全自由主義 — Chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa tự do cá nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liberalism
Câu hỏi thường gặp
自由主義 nghĩa là gì?
自由主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tự do.
自由主義 đọc là gì?
自由主義 đọc là じゆうしゅぎ (romaji: jiyūshugi).
Âm Hán Việt của 自由主義 là gì?
Âm Hán Việt của 自由主義 là "tự do chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.