Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
楽観主義 nghĩa là sự lạc quan.
Nghĩa của 楽観主義
Danh từ
Sự lạc quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ optimism
Câu hỏi thường gặp
楽観主義 nghĩa là gì?
楽観主義 (danh từ) nghĩa là sự lạc quan.
楽観主義 đọc là gì?
楽観主義 đọc là らっかんしゅぎ (romaji: rakkanshugi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.