TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悲観主義(ひかんしゅぎ)

ひかんしゅぎhikanshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BI QUAN CHỦ NGHĨA 悲 bi·観 quan·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bi quan chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

悲観主義 nghĩa là bi quan triết học.

Nghĩa của 悲観主義

Danh từ

  1. Bi quan triết học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pessimism

Câu hỏi thường gặp

悲観主義 nghĩa là gì?

悲観主義 (danh từ) nghĩa là bi quan triết học.

悲観主義 đọc là gì?

悲観主義 đọc là ひかんしゅぎ (romaji: hikanshugi).

Âm Hán Việt của 悲観主義 là gì?

Âm Hán Việt của 悲観主義 là "bi quan chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.