保守主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo thủ chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
保守主義 nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.
Nghĩa của 保守主義
Danh từ
- Chủ nghĩa bảo thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conservatism
Câu hỏi thường gặp
保守主義 nghĩa là gì?
保守主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.
保守主義 đọc là gì?
保守主義 đọc là ほしゅしゅぎ (romaji: hoshushugi).
Âm Hán Việt của 保守主義 là gì?
Âm Hán Việt của 保守主義 là "bảo thủ chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.