TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

保守主義(ほしゅしゅぎ)

ほしゅしゅぎhoshushugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO THỦ CHỦ NGHĨA 保 bảo·守 thủ·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo thủ chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

保守主義 nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

Nghĩa của 保守主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bảo thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conservatism

Câu hỏi thường gặp

保守主義 nghĩa là gì?

保守主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

保守主義 đọc là gì?

保守主義 đọc là ほしゅしゅぎ (romaji: hoshushugi).

Âm Hán Việt của 保守主義 là gì?

Âm Hán Việt của 保守主義 là "bảo thủ chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.