TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

講義(こうぎ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こうぎkōgi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢNG NGHĨA 講 giảng·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giảng nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

講義 nghĩa là bài giảng.

Nghĩa của 講義

Danh từ

  1. Bài giảng.

Câu ví dụ với 講義

  • 私はその講義に注意を集中した。 Tôi đã hết sức tập trung vào bài giảng đó.Tatoeba #160170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lecture

Câu hỏi thường gặp

講義 nghĩa là gì?

講義 (danh từ) nghĩa là bài giảng.

講義 đọc là gì?

講義 đọc là こうぎ (romaji: kōgi).

Âm Hán Việt của 講義 là gì?

Âm Hán Việt của 講義 là "giảng nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.