講義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giảng nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
講義 nghĩa là bài giảng.
Nghĩa của 講義
Danh từ
- Bài giảng.
Câu ví dụ với 講義
- 私はその講義に注意を集中した。 Tôi đã hết sức tập trung vào bài giảng đó.Tatoeba #160170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lecture
Câu hỏi thường gặp
講義 nghĩa là gì?
講義 (danh từ) nghĩa là bài giảng.
講義 đọc là gì?
講義 đọc là こうぎ (romaji: kōgi).
Âm Hán Việt của 講義 là gì?
Âm Hán Việt của 講義 là "giảng nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.