義務
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghĩa vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
義務 nghĩa là nghĩa vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa của 義務
Danh từ
- Nghĩa vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 義務
- 私たちは法を守る義務がある。 Chúng tôi buộc phải tuân theo luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165140
- それらの人々を助けるのが我々の義務である。 Tùy chúng tôi giúp đỡ những người đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duty; obligation; responsibility
Câu hỏi thường gặp
義務 nghĩa là gì?
義務 (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.
義務 đọc là gì?
義務 đọc là ぎむ (romaji: gimu).
Âm Hán Việt của 義務 là gì?
Âm Hán Việt của 義務 là "nghĩa vụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.