TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

義務(ぎむ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぎむgimu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHĨA VỤ 義 nghĩa·務 vụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghĩa vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

義務 nghĩa là nghĩa vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.

Nghĩa của 義務

Danh từ

  1. Nghĩa vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 義務

  • 私たちは法を守る義務がある。 Chúng tôi buộc phải tuân theo luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165140
  • それらの人々を助けるのが我々の義務である。 Tùy chúng tôi giúp đỡ những người đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duty; obligation; responsibility

Câu hỏi thường gặp

義務 nghĩa là gì?

義務 (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.

義務 đọc là gì?

義務 đọc là ぎむ (romaji: gimu).

Âm Hán Việt của 義務 là gì?

Âm Hán Việt của 義務 là "nghĩa vụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.