TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

全体主義(ぜんたいしゅぎ)

từ thông dụng
ぜんたいしゅぎzentaishugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN THỂ CHỦ NGHĨA 全 toàn·体 thể·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toàn thể chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

全体主義 nghĩa là chủ nghĩa toàn trị.

Nghĩa của 全体主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa toàn trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ totalitarianism

Câu hỏi thường gặp

全体主義 nghĩa là gì?

全体主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa toàn trị.

全体主義 đọc là gì?

全体主義 đọc là ぜんたいしゅぎ (romaji: zentaishugi).

Âm Hán Việt của 全体主義 là gì?

Âm Hán Việt của 全体主義 là "toàn thể chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.