TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

定義(ていぎ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ていぎteigi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH NGHĨA 定 định·義 nghĩa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

定義 nghĩa là định nghĩa.

Nghĩa của 定義

Danh từ

  1. Định nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ definition

Câu hỏi thường gặp

定義 nghĩa là gì?

定義 (danh từ) nghĩa là định nghĩa.

定義 đọc là gì?

定義 đọc là ていぎ (romaji: teigi).

Âm Hán Việt của 定義 là gì?

Âm Hán Việt của 定義 là "định nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.