白
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
白 nghĩa là trắng.
Nghĩa của 白
Danh từ
- Trắng.
Từ ghép có 白
- 白い — Trắng, bạch.
- 明白 — Minh bạch, rõ ràng.
- 潔白 — Vô tội.
- 白ワイン — Rượu vang trắng.
- 白鳥 — Thiên nga.
- 白色 — Trắng.
- 白身 — Lòng trắng.
- 白雪姫 — Bạch Tuyết.
- 白内障 — Cườm khô.
- 白菜 — Cải thảo.
- 白血病 — Lơ xê mi, bệnh bạch cầu.
- 白血球 — Bạch huyết cầu, bạch cầu.
- 卵白 — Lòng trắng.
- 独白 — Độc bạch, độc ngữ.
- 白銀 — Bạc.
- 白亜 — Phấn, đá phấn.
- 白痴 — Thằng ngốc, thằng ngu.
- 白鷺 — Diệc.
- 白金 — Bạch kim, platin.
- 白狐 — Cáo tuyết Bắc Cực.
- 白墨 — Phấn, phấn viết.
- 白昼夢 — Sự mơ màng.
- 白日夢 — Sự mơ màng.
- 白亜館 — Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc.
- 白砂糖 — Đường trắng; đường tinh luyện.
- 白鳥座 — Thiên Nga.
- 白葡萄酒 — Rượu vang trắng.
- 白斑 — Bạch biến.
- 白っぽい — Hơi trắng.
- 白色矮星 — Sao lùn trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ white
- Danh từ innocence; innocent person
- Danh từ blank space
- Danh từ white stone
- Danh từ white dragon tile
- Danh từ skewered grilled pig intestine
Câu hỏi thường gặp
白 nghĩa là gì?
白 (danh từ) nghĩa là trắng.
白 đọc là gì?
白 đọc là しろ (romaji: shiro).
Âm Hán Việt của 白 là gì?
Âm Hán Việt của 白 là "bạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.