TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白鳥(はくちょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はくちょうhakuchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH ĐIỂU 白 bạch·鳥 điểu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch điểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

白鳥 nghĩa là thiên nga.

Nghĩa của 白鳥

Danh từ

  1. Thiên nga.

Cách viết khác: ハクチョウ

Từ ghép có 白鳥

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swan (Cygnus spp.)
  • Danh từ white bird

Câu hỏi thường gặp

白鳥 nghĩa là gì?

白鳥 (danh từ) nghĩa là thiên nga.

白鳥 đọc là gì?

白鳥 đọc là はくちょう (romaji: hakuchō).

Âm Hán Việt của 白鳥 là gì?

Âm Hán Việt của 白鳥 là "bạch điểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.