TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白金(はっきん)

はっきんhakkin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH KIM 白 bạch·金 kim

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白金 nghĩa là bạch kim, platin.

Nghĩa của 白金

Danh từ

  1. Bạch kim, platin. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 白金

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platinum (Pt)

Câu hỏi thường gặp

白金 nghĩa là gì?

白金 (danh từ) nghĩa là bạch kim, platin.

白金 đọc là gì?

白金 đọc là はっきん (romaji: hakkin).

Âm Hán Việt của 白金 là gì?

Âm Hán Việt của 白金 là "bạch kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.