白日夢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch nhật mộng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
白日夢 nghĩa là sự mơ màng.
Nghĩa của 白日夢
Danh từ
- Sự mơ màng.
Từ liên quan với 白日夢
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daydream; waking dream; fantasy
Câu hỏi thường gặp
白日夢 nghĩa là gì?
白日夢 (danh từ) nghĩa là sự mơ màng.
白日夢 đọc là gì?
白日夢 đọc là はくじつむ (romaji: hakujitsumu).
Âm Hán Việt của 白日夢 là gì?
Âm Hán Việt của 白日夢 là "bạch nhật mộng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.