TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白雪姫(しらゆきひめ)

tên riêng
しらゆきひめshirayukihime giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH TUYẾT CƠ 白 bạch·雪 tuyết·姫 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch tuyết cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

白雪姫 nghĩa là bạch tuyết.

Nghĩa của 白雪姫

Danh từ riêng

  1. Bạch Tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Snow White

Câu hỏi thường gặp

白雪姫 nghĩa là gì?

白雪姫 (danh từ riêng) nghĩa là bạch tuyết.

白雪姫 đọc là gì?

白雪姫 đọc là しらゆきひめ (romaji: shirayukihime).

Âm Hán Việt của 白雪姫 là gì?

Âm Hán Việt của 白雪姫 là "bạch tuyết cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.