TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白色矮星(はくしょくわいせい)

はくしょくわいせいhakushokuwaisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH SẮC OẢI TINH 白 bạch·色 sắc·矮 oải·星 tinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch sắc oải tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

白色矮星 nghĩa là sao lùn trắng.

Nghĩa của 白色矮星

Danh từ

  1. Sao lùn trắng.

Cách viết khác: 白色わい星

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white dwarf

Câu hỏi thường gặp

白色矮星 nghĩa là gì?

白色矮星 (danh từ) nghĩa là sao lùn trắng.

白色矮星 đọc là gì?

白色矮星 đọc là はくしょくわいせい (romaji: hakushokuwaisei).

Âm Hán Việt của 白色矮星 là gì?

Âm Hán Việt của 白色矮星 là "bạch sắc oải tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.