白鷺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch lộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
白鷺 nghĩa là diệc.
Nghĩa của 白鷺
Danh từ
- Diệc.
Cách viết khác: はくろ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heron with all-white plumage (incl. egrets); white heron
Câu hỏi thường gặp
白鷺 nghĩa là gì?
白鷺 (danh từ) nghĩa là diệc.
白鷺 đọc là gì?
白鷺 đọc là しらさぎ (romaji: shirasagi).
Âm Hán Việt của 白鷺 là gì?
Âm Hán Việt của 白鷺 là "bạch lộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.