TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白(しろ)い

JLPT N5 từ thông dụng
しろいshiroi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 白 bạch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

白い nghĩa là trắng, bạch.

Nghĩa của 白い

Tính từ đuôi i

  1. Trắng, bạch.

Cách chia của 白い

Phủ định白くない
Quá khứ白かった
Quá khứ phủ định白くなかった
Thể て白くて
Dạng phó từ (く)白く
Điều kiện (ば)白ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 白い

Câu ví dụ với 白い

  • 白い服を着ている婦人は有名な女優です。 Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.Tatoeba #121420
  • ケンは自転車を白く塗りました。 Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225128
  • 彼女は壁を白く塗った。 Cô ấy đã sơn trắng bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i white
  • Tính từ đuôi i blank (e.g. paper); uncolored; unmarked; spotless; immaculate
  • Tính từ đuôi i innocent; not guilty; pure
  • Tính từ đuôi i bright; vivid (cổ)
  • Tính từ đuôi i inexperienced; naive; unrefined (cổ)

Câu hỏi thường gặp

白い nghĩa là gì?

白い (tính từ đuôi i) nghĩa là trắng, bạch.

白い đọc là gì?

白い đọc là しろい (romaji: shiroi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.