白い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
白い nghĩa là trắng, bạch.
Nghĩa của 白い
Tính từ đuôi i
- Trắng, bạch.
Cách chia của 白い
| Phủ định | 白くない |
| Quá khứ | 白かった |
| Quá khứ phủ định | 白くなかった |
| Thể て | 白くて |
| Dạng phó từ (く) | 白く |
| Điều kiện (ば) | 白ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 白い
- 面白い — Thú vị, hay.
Câu ví dụ với 白い
- 白い服を着ている婦人は有名な女優です。 Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.Tatoeba #121420
- ケンは自転車を白く塗りました。 Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225128
- 彼女は壁を白く塗った。 Cô ấy đã sơn trắng bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i white
- Tính từ đuôi i blank (e.g. paper); uncolored; unmarked; spotless; immaculate
- Tính từ đuôi i innocent; not guilty; pure
- Tính từ đuôi i bright; vivid (cổ)
- Tính từ đuôi i inexperienced; naive; unrefined (cổ)
Câu hỏi thường gặp
白い nghĩa là gì?
白い (tính từ đuôi i) nghĩa là trắng, bạch.
白い đọc là gì?
白い đọc là しろい (romaji: shiroi).