白亜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch á” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
白亜 nghĩa là phấn, đá phấn.
Nghĩa của 白亜
Danh từ
- Phấn, đá phấn.
Cách viết khác: 白堊
Từ ghép có 白亜
- 白亜館 — Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chalk (rock)
- Danh từ white wall
Câu hỏi thường gặp
白亜 nghĩa là gì?
白亜 (danh từ) nghĩa là phấn, đá phấn.
白亜 đọc là gì?
白亜 đọc là はくあ (romaji: hakua).
Âm Hán Việt của 白亜 là gì?
Âm Hán Việt của 白亜 là "bạch á". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.