白狐
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch hồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
白狐 nghĩa là cáo tuyết bắc cực.
Nghĩa của 白狐
Danh từ
- Cáo tuyết Bắc Cực.
Cách viết khác: びゃっこ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old, white fox (trad. said to have supernatural powers)
- Danh từ Arctic fox (Vulpes lagopus)
Câu hỏi thường gặp
白狐 nghĩa là gì?
白狐 (danh từ) nghĩa là cáo tuyết bắc cực.
白狐 đọc là gì?
白狐 đọc là しろぎつね (romaji: shirogitsune).
Âm Hán Việt của 白狐 là gì?
Âm Hán Việt của 白狐 là "bạch hồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.