白ワイン
しろワインshirowain
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
白ワイン nghĩa là rượu vang trắng.
Nghĩa của 白ワイン
Danh từ
- Rượu vang trắng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白ワイン
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 白ワイン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ white wine
Câu hỏi thường gặp
白ワイン nghĩa là gì?
白ワイン (danh từ) nghĩa là rượu vang trắng.
白ワイン đọc là gì?
白ワイン đọc là しろワイン (romaji: shirowain).