Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
白菜 nghĩa là cải thảo.
Nghĩa của 白菜
Danh từ
Cải thảo.
Cách viết khác: ハクサイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ napa cabbage (Brassica rapa subsp. pekinensis); nappa cabbage; Chinese cabbage
Câu hỏi thường gặp
白菜 nghĩa là gì?
白菜 (danh từ) nghĩa là cải thảo.
白菜 đọc là gì?
白菜 đọc là はくさい (romaji: hakusai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.