Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch huyết bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
白血病 nghĩa là lơ xê mi, bệnh bạch cầu.
Nghĩa của 白血病
Danh từ
Lơ xê mi, bệnh bạch cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ leukemia; leukaemia
Câu hỏi thường gặp
白血病 nghĩa là gì?
白血病 (danh từ) nghĩa là lơ xê mi, bệnh bạch cầu.
白血病 đọc là gì?
白血病 đọc là はっけつびょう (romaji: hakketsubyō).
Âm Hán Việt của 白血病 là gì?
Âm Hán Việt của 白血病 là "bạch huyết bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.