TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

白血球(はっけっきゅう)

từ thông dụng
はっけっきゅうhakkekkyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH HUYẾT CẦU 白 bạch·血 huyết·球 cầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch huyết cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白血球 nghĩa là bạch huyết cầu, bạch cầu.

Nghĩa của 白血球

Danh từ

  1. Bạch huyết cầu, bạch cầu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white blood cell; leukocyte; leucocyte

Câu hỏi thường gặp

白血球 nghĩa là gì?

白血球 (danh từ) nghĩa là bạch huyết cầu, bạch cầu.

白血球 đọc là gì?

白血球 đọc là はっけっきゅう (romaji: hakkekkyū).

Âm Hán Việt của 白血球 là gì?

Âm Hán Việt của 白血球 là "bạch huyết cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.