Cùng nghĩa với từ Hán Việt “minh bạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
明白 nghĩa là minh bạch, rõ ràng.
Nghĩa của 明白
Tính từ đuôi na
Minh bạch, rõ ràng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na obvious; clear; plain; evident; apparent
Câu hỏi thường gặp
明白 nghĩa là gì?
明白 (tính từ đuôi na) nghĩa là minh bạch, rõ ràng.
明白 đọc là gì?
明白 đọc là めいはく (romaji: meihaku).
Âm Hán Việt của 明白 là gì?
Âm Hán Việt của 明白 là "minh bạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.