TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死生学(しせいがく)

しせいがくshiseigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ SINH HỌC 死 tử·生 sinh·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử sinh học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

死生学 nghĩa là tử vong học.

Nghĩa của 死生学

Danh từ

  1. Tử vong học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thanatology

Câu hỏi thường gặp

死生学 nghĩa là gì?

死生学 (danh từ) nghĩa là tử vong học.

死生学 đọc là gì?

死生学 đọc là しせいがく (romaji: shiseigaku).

Âm Hán Việt của 死生学 là gì?

Âm Hán Việt của 死生学 là "tử sinh học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.