Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
死刑執行人 nghĩa là người hành hình, đao phủ.
Nghĩa của 死刑執行人
Danh từ
Người hành hình, đao phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ executioner
Câu hỏi thường gặp
死刑執行人 nghĩa là gì?
死刑執行人 (danh từ) nghĩa là người hành hình, đao phủ.
死刑執行人 đọc là gì?
死刑執行人 đọc là しけいしっこうにん (romaji: shikeishikkōnin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.