TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不死(ふし)

ふしfushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT TỬ 不 bất·死 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不死 nghĩa là bất tử, sự bất tử.

Nghĩa của 不死

Danh từ

  1. Bất tử, sự bất tử. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 不死

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immortality; eternal life
  • Danh từ undeath; undead

Câu hỏi thường gặp

不死 nghĩa là gì?

不死 (danh từ) nghĩa là bất tử, sự bất tử.

不死 đọc là gì?

不死 đọc là ふし (romaji: fushi).

Âm Hán Việt của 不死 là gì?

Âm Hán Việt của 不死 là "bất tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.