不死
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不死 nghĩa là bất tử, sự bất tử.
Nghĩa của 不死
Danh từ
- Bất tử, sự bất tử. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 不死
- 不老不死 — Sự bất tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immortality; eternal life
- Danh từ undeath; undead
Câu hỏi thường gặp
不死 nghĩa là gì?
不死 (danh từ) nghĩa là bất tử, sự bất tử.
不死 đọc là gì?
不死 đọc là ふし (romaji: fushi).
Âm Hán Việt của 不死 là gì?
Âm Hán Việt của 不死 là "bất tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.