死霊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử linh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
死霊 nghĩa là ma.
Nghĩa của 死霊
Danh từ
- Ma.
Cách viết khác: しれい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spirit of a dead person; ghost; departed soul
- Danh từ vengeful spirit (spawned from a dead person's hate); vindictive soul (of a deceased person)
Câu hỏi thường gặp
死霊 nghĩa là gì?
死霊 (danh từ) nghĩa là ma.
死霊 đọc là gì?
死霊 đọc là しりょう (romaji: shiryō).
Âm Hán Việt của 死霊 là gì?
Âm Hán Việt của 死霊 là "tử linh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.