TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死亡証明書(しぼうしょうめいしょ)

しぼうしょうめいしょshibōshōmeisho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ VONG CHỨNG MINH THƯ 死 tử·亡 vong·証 chứng·明 minh·書 thư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử vong chứng minh thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

死亡証明書 nghĩa là giấy báo tử.

Nghĩa của 死亡証明書

Danh từ

  1. Giấy báo tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death certificate

Câu hỏi thường gặp

死亡証明書 nghĩa là gì?

死亡証明書 (danh từ) nghĩa là giấy báo tử.

死亡証明書 đọc là gì?

死亡証明書 đọc là しぼうしょうめいしょ (romaji: shibōshōmeisho).

Âm Hán Việt của 死亡証明書 là gì?

Âm Hán Việt của 死亡証明書 là "tử vong chứng minh thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.