TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死(し)ぬ

JLPT N5 từ thông dụng
しぬshinu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 死 tử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

死ぬ nghĩa là chết, mất, qua đời.

Nghĩa của 死ぬ

Động từ

  1. Chết, mất, qua đời.

Cách viết khác: タヒぬ

Cách chia của 死ぬ

Thể lịch sự (ます)死にます
Thể て死んで
Quá khứ (た)死んだ
Phủ định (ない)死なない
Khả năng死ねる
Ý chí (よう)死のう
Điều kiện (ば)死ねば
Bị động死なれる
Sai khiến死なせる
Mệnh lệnh死ね

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 死ぬ

  • 彼女が死んでから10年になる。 Bà ấy qua đời đã 10 năm.Tatoeba #95396
  • 私は明日死ぬかもしれない。 Chắc mai tôi sẽ chết.Tatoeba #152614
  • 彼は過労のせいで死んだ。 Anh ta chết vì làm việc quá sức.Tatoeba #109167
  • 彼は働きすぎで死んだ。 Anh ta chết vì làm việc quá sức.Tatoeba #101673
  • 彼は飲みすぎて死んだ。 Anh ta đã chết vì uống quá nhiều (rượu bia).Tatoeba #109838
  • 友達も家族も皆死んでしまっています。 Bạn bè và người thân của tôi đã qua đời hết.Tatoeba #79292
  • 彼のお父さんは外国で死んだのだそうだ。 Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.Tatoeba #118373
  • 彼は癌で死んだ。 Tom đã chết vì bệnh ung thư.Tatoeba #108710

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to die; to pass away
  • Động từ to lose spirit; to lose vigor; to look dead
  • Động từ to cease; to stop

Câu hỏi thường gặp

死ぬ nghĩa là gì?

死ぬ (động từ) nghĩa là chết, mất, qua đời.

死ぬ đọc là gì?

死ぬ đọc là しぬ (romaji: shinu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.