死ぬ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
死ぬ nghĩa là chết, mất, qua đời.
Nghĩa của 死ぬ
Động từ
- Chết, mất, qua đời.
Cách viết khác: タヒぬ
Cách chia của 死ぬ
| Thể lịch sự (ます) | 死にます |
| Thể て | 死んで |
| Quá khứ (た) | 死んだ |
| Phủ định (ない) | 死なない |
| Khả năng | 死ねる |
| Ý chí (よう) | 死のう |
| Điều kiện (ば) | 死ねば |
| Bị động | 死なれる |
| Sai khiến | 死なせる |
| Mệnh lệnh | 死ね |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 死ぬ
- 彼女が死んでから10年になる。 Bà ấy qua đời đã 10 năm.Tatoeba #95396
- 私は明日死ぬかもしれない。 Chắc mai tôi sẽ chết.Tatoeba #152614
- 彼は過労のせいで死んだ。 Anh ta chết vì làm việc quá sức.Tatoeba #109167
- 彼は働きすぎで死んだ。 Anh ta chết vì làm việc quá sức.Tatoeba #101673
- 彼は飲みすぎて死んだ。 Anh ta đã chết vì uống quá nhiều (rượu bia).Tatoeba #109838
- 友達も家族も皆死んでしまっています。 Bạn bè và người thân của tôi đã qua đời hết.Tatoeba #79292
- 彼のお父さんは外国で死んだのだそうだ。 Người ta nói cha ông ấy mất ở nước ngoài.Tatoeba #118373
- 彼は癌で死んだ。 Tom đã chết vì bệnh ung thư.Tatoeba #108710
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to die; to pass away
- Động từ to lose spirit; to lose vigor; to look dead
- Động từ to cease; to stop
Câu hỏi thường gặp
死ぬ nghĩa là gì?
死ぬ (động từ) nghĩa là chết, mất, qua đời.
死ぬ đọc là gì?
死ぬ đọc là しぬ (romaji: shinu).