TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死亡(しぼう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しぼうshibō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ VONG 死 tử·亡 vong

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử vong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

死亡 nghĩa là tử vong, chết.

Nghĩa của 死亡

Danh từ

  1. Tử vong, (cái, sự) chết. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: タヒ亡

Từ ghép có 死亡

Câu ví dụ với 死亡

  • 人の食習慣が100万人以上の死亡原因になっているそうだ。 Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn 1 triệu người.Tatoeba #208883

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death; dying; mortality

Câu hỏi thường gặp

死亡 nghĩa là gì?

死亡 (danh từ) nghĩa là tử vong, chết.

死亡 đọc là gì?

死亡 đọc là しぼう (romaji: shibō).

Âm Hán Việt của 死亡 là gì?

Âm Hán Việt của 死亡 là "tử vong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.