死亡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử vong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
死亡 nghĩa là tử vong, chết.
Nghĩa của 死亡
Danh từ
- Tử vong, (cái, sự) chết. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: タヒ亡
Từ ghép có 死亡
Câu ví dụ với 死亡
- 人の食習慣が100万人以上の死亡原因になっているそうだ。 Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn 1 triệu người.Tatoeba #208883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ death; dying; mortality
Câu hỏi thường gặp
死亡 nghĩa là gì?
死亡 (danh từ) nghĩa là tử vong, chết.
死亡 đọc là gì?
死亡 đọc là しぼう (romaji: shibō).
Âm Hán Việt của 死亡 là gì?
Âm Hán Việt của 死亡 là "tử vong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.