TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死地(しち)

しちshichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ ĐỊA 死 tử·地 địa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

死地 nghĩa là tử địa.

Nghĩa của 死地

Danh từ

  1. Tử địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (nearly certain) death; extremely dangerous place (or situation) from which one might not return alive
  • Danh từ proper place to die
  • Danh từ dilemma; predicament; inescapable situation

Câu hỏi thường gặp

死地 nghĩa là gì?

死地 (danh từ) nghĩa là tử địa.

死地 đọc là gì?

死地 đọc là しち (romaji: shichi).

Âm Hán Việt của 死地 là gì?

Âm Hán Việt của 死地 là "tử địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.