TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死亡率(しぼうりつ)

từ thông dụng
しぼうりつshibōritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ VONG SUẤT 死 tử·亡 vong·率 suất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử vong suất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

死亡率 nghĩa là tử suất.

Nghĩa của 死亡率

Danh từ

  1. Tử suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death rate; mortality rate

Câu hỏi thường gặp

死亡率 nghĩa là gì?

死亡率 (danh từ) nghĩa là tử suất.

死亡率 đọc là gì?

死亡率 đọc là しぼうりつ (romaji: shibōritsu).

Âm Hán Việt của 死亡率 là gì?

Âm Hán Việt của 死亡率 là "tử vong suất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.