死刑
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
死刑 nghĩa là tử hình, án tử hình.
Nghĩa của 死刑
Danh từ
- Tử hình, án tử hình. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 死刑
- 死刑執行人 — Người hành hình, đao phủ.
Câu ví dụ với 死刑
- 被告は死刑判決を受けた。 Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85823
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ death penalty; capital punishment
Câu hỏi thường gặp
死刑 nghĩa là gì?
死刑 (danh từ) nghĩa là tử hình, án tử hình.
死刑 đọc là gì?
死刑 đọc là しけい (romaji: shikei).
Âm Hán Việt của 死刑 là gì?
Âm Hán Việt của 死刑 là "tử hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.