TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死刑(しけい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しけいshikei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ HÌNH 死 tử·刑 hình

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

死刑 nghĩa là tử hình, án tử hình.

Nghĩa của 死刑

Danh từ

  1. Tử hình, án tử hình. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 死刑

Câu ví dụ với 死刑

  • 被告は死刑判決を受けた。 Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85823

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death penalty; capital punishment

Câu hỏi thường gặp

死刑 nghĩa là gì?

死刑 (danh từ) nghĩa là tử hình, án tử hình.

死刑 đọc là gì?

死刑 đọc là しけい (romaji: shikei).

Âm Hán Việt của 死刑 là gì?

Âm Hán Việt của 死刑 là "tử hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.