Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
酔生夢死 nghĩa là túy sinh mộng tử.
Nghĩa của 酔生夢死
Danh từ
thành ngữ bốn chữ Túy sinh mộng tử.
Cách viết khác: すいせいぼうし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ idling one's life away; living to no purpose (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
酔生夢死 nghĩa là gì?
酔生夢死 (danh từ) nghĩa là túy sinh mộng tử.
酔生夢死 đọc là gì?
酔生夢死 đọc là すいせいむし (romaji: suiseimushi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.