死者数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử giả số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
死者数 nghĩa là Số người chết.
Nghĩa của 死者数
Danh từ
- Số người chết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ death toll; number of deaths; body count
Câu hỏi thường gặp
死者数 nghĩa là gì?
死者数 (danh từ) nghĩa là Số người chết.
死者数 đọc là gì?
死者数 đọc là ししゃすう (romaji: shishasū).
Âm Hán Việt của 死者数 là gì?
Âm Hán Việt của 死者数 là "tử giả số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.