TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熱的死(ねつてきし)

ねつてきしnetsutekishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIỆT ĐÍCH TỬ 熱 nhiệt·的 đích·死 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiệt đích tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

熱的死 nghĩa là cái chết nóng.

Nghĩa của 熱的死

Danh từ

  1. Cái chết nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heat death (i.e. of the universe)

Câu hỏi thường gặp

熱的死 nghĩa là gì?

熱的死 (danh từ) nghĩa là cái chết nóng.

熱的死 đọc là gì?

熱的死 đọc là ねつてきし (romaji: netsutekishi).

Âm Hán Việt của 熱的死 là gì?

Âm Hán Việt của 熱的死 là "nhiệt đích tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.