TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

業(ぎょう)

từ thông dụng
ぎょうgyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHIỆP 業 nghiệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 業

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ work; business; company; agency
  • Danh từ study

Từ ghép có 業

  • 授業 — Bài học.
  • 事業 — Xí nghiệp, doanh nghiệp, doanh thương.
  • 卒業 — Sự tốt nghiệp.
  • 職業 — Chức nghiệp, việc làm, nghề, nghề nghiệp.
  • 産業 — Công nghiệp.
  • 企業 — Xí nghiệp, doanh nghiệp, doanh thương.
  • 失業 — Thất nghiệp, sự thất nghiệp.
  • 農業 — Nông nghiệp.
  • 業界 — Công nghiệp.
  • 営業 — Doanh nghiệp.
  • 作業 — Công việc.
  • 残業 — Tăng ca.
  • 商業 — Thương nghiệp, sự buôn bán, thương mại.
  • 業務 — Phục vụ, việc làm.
  • 工業 — Công nghiệp.
  • 漁業 — Công nghiệp cá, nghề cá.
  • 重工業 — Công nghiệp nặng.
  • 林業 — Lâm nghiệp.
  • 分業 — Phân công lao động.
  • 軽工業 — Công nghiệp nhẹ.
  • 同盟罷業 — Đình công.
  • 合弁事業 — Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
  • 世界最古の職業 — Nghề mại dâm.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.